- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có đạo; (chỉ chính phủ hoặc vua chúa) sáng suốt, nhân đức
Vị vua anh minh.
có đức có tài; anh minh chính trực
Anh ấy là một người khôn ngoan.
có đạo; đã đắc đạo
Anh ấy đã đắc đạo, nên rất được mọi người kính trọng.
có đạo; (chỉ chính phủ hoặc vua chúa) sáng suốt, nhân đức
Vị vua anh minh.
có đức có tài; anh minh chính trực
Anh ấy là một người khôn ngoan.
có đạo; đã đắc đạo
Anh ấy đã đắc đạo, nên rất được mọi người kính trọng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
có đạo; (chỉ chính phủ hoặc vua chúa) sáng suốt, nhân đức
có đạo; (chỉ chính phủ hoặc vua chúa) sáng suốt, nhân đức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.