- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có bóng tối trong lòng; bị ám ảnh tâm lý
Cái cây này có bóng râm.
có bóng tối trong lòng; bị ám ảnh tâm lý
Cái cây này có bóng râm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
có bóng tối trong lòng; bị ám ảnh tâm lý
có bóng tối trong lòng; bị ám ảnh tâm lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.