- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có chủ mưu từ trước; có dự mưu; cố ý (có kế hoạch trước)
Đây là một vụ án có chủ đích.
có chủ mưu từ trước; có dự mưu; cố ý (có kế hoạch trước)
Đây là một vụ án có chủ đích.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có chủ mưu từ trước; có dự mưu; cố ý (có kế hoạch trước)
có chủ mưu từ trước; có dự mưu; cố ý (có kế hoạch trước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.