- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có gió; trời có gió
Hôm nay có gió.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
có gió; trời có gió
Hôm nay có gió.
có gió; trời có gió
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.