- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
uống thuốc độc; tự đầu độc
Anh ta đã tự sát bằng thuốc độc.
uống thuốc độc; tự đầu độc
Anh ta đã tự sát bằng thuốc độc.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
uống thuốc độc; tự đầu độc
uống thuốc độc; tự đầu độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.