- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
cách dùng thuốc; liều dùng; tuân theo pháp luật
Anh ta phải tuân thủ pháp luật.
cách dùng thuốc; liều dùng và cách uống
Xin hãy cho tôi biết cách dùng thuốc.
cách dùng thuốc; liều dùng; tuân theo pháp luật
Anh ta phải tuân thủ pháp luật.
cách dùng thuốc; liều dùng và cách uống
Xin hãy cho tôi biết cách dùng thuốc.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
cách dùng thuốc; liều dùng; tuân theo pháp luật
cách dùng thuốc; liều dùng; tuân theo pháp luật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.