- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
chịu khuất phục trước sức mạnh; chỉ phục kẻ mạnh
Anh ấy không bao giờ chịu khuất phục.
chịu khuất phục trước sức mạnh; chỉ phục kẻ mạnh
Anh ấy không bao giờ chịu khuất phục.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
chịu khuất phục trước sức mạnh; chỉ phục kẻ mạnh
chịu khuất phục trước sức mạnh; chỉ phục kẻ mạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.