- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
chấp nhận mình đã già; phục lão
Anh ấy đã thừa nhận mình già rồi.
chấp nhận tuổi già; phục lão
Anh ấy đã chấp nhận tuổi già rồi.
chấp nhận mình đã già; phục lão
Anh ấy đã thừa nhận mình già rồi.
chấp nhận tuổi già; phục lão
Anh ấy đã chấp nhận tuổi già rồi.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
chấp nhận mình đã già; phục lão
chấp nhận mình đã già; phục lão
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.