- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
uống thuốc
Xin hãy uống thuốc đúng giờ.
uống thuốc
Xin hãy uống thuốc đúng giờ.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
uống thuốc
uống thuốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.