- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
buổi trình diễn thời trang; show thời trang
Tôi thích xem trình diễn thời trang.
buổi trình diễn thời trang; show thời trang
Tôi thích xem trình diễn thời trang.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
buổi trình diễn thời trang; show thời trang
buổi trình diễn thời trang; show thời trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.