- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
chịu thua; nhượng bộ; thừa nhận thất bại
Anh ấy không bao giờ chịu thua.
cúi đầu; khuất phục; nhượng bộ
chịu thua; nhận sai; xuống nước
Anh ấy không bao giờ nhận sai.
chịu thua; nhượng bộ; thừa nhận thất bại
Anh ấy không bao giờ chịu thua.
cúi đầu; khuất phục; nhượng bộ
chịu thua; nhận sai; xuống nước
Anh ấy không bao giờ nhận sai.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
chịu thua; nhượng bộ; thừa nhận thất bại
chịu thua; nhượng bộ; thừa nhận thất bại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhượng bộ; chịu thua; xin lỗi
chịu nhún; chịu mềm mỏng; chịu thua
nhượng bộ; chịu thua; xin lỗi
chịu nhún; chịu mềm mỏng; chịu thua