- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
thừa nhận; công nhận
Anh ấy không bao giờ chịu thua.
chịu thua; nhượng bộ; thừa nhận thất bại
chịu thua; thừa nhận thua cuộc
thừa nhận; công nhận
Anh ấy không bao giờ chịu thua.
chịu thua; nhượng bộ; thừa nhận thất bại
chịu thua; thừa nhận thua cuộc
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
thừa nhận; công nhận
thừa nhận; công nhận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.