- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
trang phục và phụ kiện; y phục
Quần áo ở cửa hàng này rất đẹp.
trang phục; phục sức
trang phục và phụ kiện; y phục
Quần áo ở cửa hàng này rất đẹp.
trang phục; phục sức
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
trang phục và phụ kiện; y phục
trang phục và phụ kiện; y phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.