- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
thủy triều sóc vọng; triều cường (khi trăng mới hoặc trăng tròn)
Thủy triều sóc vọng là thủy triều lớn nhất trong đại dương.
thủy triều sóc vọng; triều cường (khi trăng mới hoặc trăng tròn)
Thủy triều sóc vọng là thủy triều lớn nhất trong đại dương.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
thủy triều sóc vọng; triều cường (khi trăng mới hoặc trăng tròn)
thủy triều sóc vọng; triều cường (khi trăng mới hoặc trăng tròn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.