sáng sủa; rõ ràng
sáng sủa; rõ ràng
中声音清楚响亮;光线明亮shēngyīn qīngchu xiǎngliàng; guāngxiàn míngliàng
Bầu trời rất trong xanh.
sáng sủa; rộng rãi và sáng
中明亮、清楚的;声音高大清晰的míngliàng、qīngchu de;shēngyīn gāodà qīngxī de
Mặt trăng rất sáng.
sáng sủa; rõ ràng
中声音清楚响亮;光线明亮shēngyīn qīngchu xiǎngliàng; guāngxiàn míngliàng
Bầu trời rất trong xanh.
sáng sủa; rộng rãi và sáng
中明亮、清楚的;声音高大清晰的míngliàng、qīngchu de;shēngyīn gāodà qīngxī de
Mặt trăng rất sáng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.