- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
dễ đọc, dễ thuộc; trơn tru trên đầu lưỡi (nói về lời thơ, ca từ) [thành ngữ]
Lời bài hát này rất dễ thuộc.
thuận miệng; dễ đọc; dễ thuộc (nói về văn thơ, lời bài hát) [thành ngữ]
Bài hát này dễ hát.
dễ thuộc, dễ đọc; (của bài hát) bắt tai, dễ hát [thành ngữ]
dễ đọc, dễ thuộc; trơn tru trên đầu lưỡi (nói về lời thơ, ca từ) [thành ngữ]
Lời bài hát này rất dễ thuộc.
thuận miệng; dễ đọc; dễ thuộc (nói về văn thơ, lời bài hát) [thành ngữ]
Bài hát này dễ hát.
dễ thuộc, dễ đọc; (của bài hát) bắt tai, dễ hát [thành ngữ]
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
dễ đọc, dễ thuộc; trơn tru trên đầu lưỡi (nói về lời thơ, ca từ) [thành ngữ]
dễ đọc, dễ thuộc; trơn tru trên đầu lưỡi (nói về lời thơ, ca từ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Giai điệu bài hát này rất dễ nhớ.
Giai điệu bài hát này rất dễ nhớ.