- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
khu Vọng Kinh, Bắc Kinh
Vọng Kinh có rất nhiều người nước ngoài.
khu Vọng Kinh, Bắc Kinh
Vọng Kinh có rất nhiều người nước ngoài.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
khu Vọng Kinh, Bắc Kinh
khu Vọng Kinh, Bắc Kinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.