- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
dòng họ danh giá; gia tộc hiển hách
Anh ấy sinh ra trong một gia đình danh giá.
dòng họ danh giá; gia tộc có thế lực
Anh ấy sinh ra trong một gia tộc danh giá.
dòng họ danh giá; gia tộc hiển hách
Anh ấy sinh ra trong một gia đình danh giá.
dòng họ danh giá; gia tộc có thế lực
Anh ấy sinh ra trong một gia tộc danh giá.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
dòng họ danh giá; gia tộc hiển hách
dòng họ danh giá; gia tộc hiển hách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.