- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
(văn) nhìn ra biển cả (bỡ ngỡ trước sự vĩ đại); ngửa mặt nhìn trời
(văn) nhìn ra biển cả (bỡ ngỡ trước sự vĩ đại); ngửa mặt nhìn trời
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
(văn) nhìn ra biển cả (bỡ ngỡ trước sự vĩ đại); ngửa mặt nhìn trời
(văn) nhìn ra biển cả (bỡ ngỡ trước sự vĩ đại); ngửa mặt nhìn trời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.