- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
nhìn thấy mà chùn bước; e ngại không dám tiến [thành ngữ]
Anh ấy chùn bước, không dám tiến lên.
nhìn mà nản chí; e ngại không dám tiến [thành ngữ]
nhìn thấy mà chùn bước; e ngại không dám tiến [thành ngữ]
Anh ấy chùn bước, không dám tiến lên.
nhìn mà nản chí; e ngại không dám tiến [thành ngữ]
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Người quỳ gối tiễn kẻ ra đi, ý nghĩa là lùi lại, từ chối.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Người quỳ gối tiễn kẻ ra đi, ý nghĩa là lùi lại, từ chối.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
nhìn thấy mà chùn bước; e ngại không dám tiến [thành ngữ]
nhìn thấy mà chùn bước; e ngại không dám tiến [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.