- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
(Đông y) vọng chẩn; chẩn đoán bằng quan sát (một trong tứ chẩn)
Vọng chẩn là một trong những phương pháp chẩn đoán của Đông y.
(Đông y) vọng chẩn; chẩn đoán bằng quan sát (một trong tứ chẩn)
Vọng chẩn là một trong những phương pháp chẩn đoán của Đông y.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
(Đông y) vọng chẩn; chẩn đoán bằng quan sát (một trong tứ chẩn)
(Đông y) vọng chẩn; chẩn đoán bằng quan sát (một trong tứ chẩn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.