- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
thấy bóng đã chạy; vừa thấy hơi đã bỏ chạy [thành ngữ]
Kẻ địch bỏ chạy ngay khi nhìn thấy.
thấy bóng đã chạy; vừa thấy hơi đã bỏ chạy [thành ngữ]
Kẻ địch bỏ chạy ngay khi nhìn thấy.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
thấy bóng đã chạy; vừa thấy hơi đã bỏ chạy [thành ngữ]
thấy bóng đã chạy; vừa thấy hơi đã bỏ chạy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.