- 龺triêu(mặt trời mọc (hình ảnh buổi sáng sớm))
- 月nguyệt(mặt trăng)
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
quan hệ Triều Tiên–Trung Quốc; Triều–Trung
Quan hệ Triều Tiên-Trung Quốc rất tốt.
quan hệ Triều Tiên–Trung Quốc; Triều–Trung
Quan hệ Triều Tiên-Trung Quốc rất tốt.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
quan hệ Triều Tiên–Trung Quốc; Triều–Trung
quan hệ Triều Tiên–Trung Quốc; Triều–Trung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.