- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
dự liệu; dự đoán; sự mong đợi
Tôi không có kỳ vọng gì ở bạn.
giá trị kỳ vọng (toán học)
Giá trị kỳ vọng của khoản đầu tư này rất cao.
dự liệu; dự đoán; sự mong đợi
Tôi không có kỳ vọng gì ở bạn.
giá trị kỳ vọng (toán học)
Giá trị kỳ vọng của khoản đầu tư này rất cao.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
dự liệu; dự đoán; sự mong đợi
dự liệu; dự đoán; sự mong đợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.