- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
kỳ thi lớn; kỳ thi cuối kỳ
Tuần tới tôi có bài kiểm tra cuối kỳ.
kỳ thi lớn; kỳ thi cuối kỳ
Tuần tới tôi có bài kiểm tra cuối kỳ.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
kỳ thi lớn; kỳ thi cuối kỳ
kỳ thi lớn; kỳ thi cuối kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.