- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
cuối kỳ; hết hạn
Kỳ thi cuối kỳ rất khó.
cuối kỳ; hết hạn
Kỳ thi cuối kỳ rất khó.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
cuối kỳ; hết hạn
cuối kỳ; hết hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.