- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
mong đợi; kỳ vọng
Tôi tràn đầy hy vọng vào tương lai.
mong đợi; kỳ vọng
Tôi có kỳ vọng lớn vào bạn.
kỳ vọng; mong đợi
Tôi tràn đầy kỳ vọng vào bạn.
mong đợi; kỳ vọng
Tôi tràn đầy hy vọng vào tương lai.
mong đợi; kỳ vọng
Tôi có kỳ vọng lớn vào bạn.
kỳ vọng; mong đợi
Tôi tràn đầy kỳ vọng vào bạn.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Cho phép là dùng lời nói để xác nhận, như chuông báo giờ Ngọ vang lên rõ ràng.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Cho phép là dùng lời nói để xác nhận, như chuông báo giờ Ngọ vang lên rõ ràng.
mong đợi; kỳ vọng
mong đợi; kỳ vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.