汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
木卫 mù wèi — mộc vệ | KoiSpeak
木卫
🔊
mù
wèi
mộc vệ
vệ tinh của Sao Mộc
1 nghĩa
NGHĨA
CÁCH VIẾT
木
卫
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
BỘ THỦ
CẤU TẠO
BỘ THỦ
木卫
Phồn thể
木衛
🔊
mù
wèi
mộc vệ
// NGHĨA CHÍNH
vệ tinh của Sao Mộc
1 nghĩa
NGHĨA
CÁCH VIẾT
木
卫
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
BỘ THỦ
CẤU TẠO
BỘ THỦ
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⽊
mộc · cây
Bộ 75 · 4 nét
⼙
tiết · tiết
Bộ 26 · 3 nét
⽊
mộc · cây
Bộ 75 · 4 nét
⼙
tiết · tiết
Bộ 26 · 3 nét
来
🔊
lái
đến; lại; tới
杀
🔊
shā
giết; giết chóc; sát hại; tấn công
枪
🔊
qiāng
súng; thương (vũ khí)
本
🔊
běn
gốc; thân (cây); căn bản
梦
🔊
mèng
mộng; giấc mơ; mơ
棒
🔊
bàng
cán; que; gậy
未
🔊
wèi
vẫn chưa có; chưa có
查
🔊
chá
tra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
条
🔊
tiáo
dải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
李
🔊
lǐ
quả mơ; hoa mai
格
🔊
gé
ô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
树
🔊
shù
cây (một loại cây)
NGHĨA
壹
vệ tinh của Sao Mộc
NGHĨA
壹
vệ tinh của Sao Mộc
⿻
(chồng lên)
十
+
八
⿱
(xếp dọc)
乛
+
一
⿻
(chồng lên)
十
+
八
⿱
(xếp dọc)
乛
+
一