- 木mộc(gỗ, cây)
- 匡khuông(cái giỏ, uốn nắn)
Khung gỗ được làm từ gỗ, mang âm 'khuông' gợi hình dáng vuông vắn.
khung gỗ
Cái khung gỗ này rất chắc chắn.
khung gỗ
Cái khung gỗ này rất chắc chắn.
Khung gỗ được làm từ gỗ, mang âm 'khuông' gợi hình dáng vuông vắn.
Khung gỗ được làm từ gỗ, mang âm 'khuông' gợi hình dáng vuông vắn.
khung gỗ
khung gỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.