- 木mộc(gỗ, cây)
- 甬dũng(cái thùng, ống)
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
hộp che chắn; bình chứa bọc chì
hộp che chắn; bình chứa bọc chì
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
hộp che chắn; bình chứa bọc chì
hộp che chắn; bình chứa bọc chì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.