- 木mộc(cây (tượng hình))
- 一nhất(nét chỉ phần ngọn cây)
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
không khỏi; quả là (hơi…)
Bạn nói như vậy thì thật là quá không công bằng.
không khỏi; không nhịn được; không thể không
Bạn nói như vậy e rằng quá võ đoán rồi.
khá; kỳ lạ; trách
không khỏi; quả là (hơi…)
Bạn nói như vậy thì thật là quá không công bằng.
không khỏi; không nhịn được; không thể không
Bạn nói như vậy e rằng quá võ đoán rồi.
khá; kỳ lạ; trách
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
không khỏi; quả là (hơi…)
không khỏi; quả là (hơi…)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bạn nói như vậy thì hơi không công bằng rồi.
quả thực; đúng vậy (văn)
Bạn nói như vậy thật sự quá không công bằng.
Bạn nói như vậy thì hơi không công bằng rồi.
quả thực; đúng vậy (văn)
Bạn nói như vậy thật sự quá không công bằng.