- 木mộc(cây (tượng hình))
- 一nhất(nét chỉ phần ngọn cây)
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
chưa kịp; không kịp
Tôi chưa kịp ăn cơm.
chưa kịp; chưa đến
Anh ấy chưa kịp mở lời thì tôi đã đi rồi.
chưa kịp; chưa đề cập đến
Thời gian có hạn, chưa kịp nói chi tiết.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
chưa kịp; không kịp
Tôi chưa kịp ăn cơm.
chưa kịp; chưa đến
Anh ấy chưa kịp mở lời thì tôi đã đi rồi.
chưa kịp; chưa đề cập đến
Thời gian có hạn, chưa kịp nói chi tiết.
chưa kịp; không kịp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.