- 木mộc(cây (tượng hình))
- 一nhất(nét chỉ phần ngọn cây)
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
không đến nỗi đáng trách; không thể trách quá nặng [thành ngữ]
Hành vi của anh ấy không đáng trách quá nghiêm khắc.
không đến nỗi nào; không có gì đáng trách lắm [thành ngữ]
Hành vi của anh ấy không hoàn toàn không thể tha thứ.
không đến nỗi đáng trách; có thể thông cảm được [thành ngữ]
không đến nỗi đáng trách; không thể trách quá nặng [thành ngữ]
Hành vi của anh ấy không đáng trách quá nghiêm khắc.
không đến nỗi nào; không có gì đáng trách lắm [thành ngữ]
Hành vi của anh ấy không hoàn toàn không thể tha thứ.
không đến nỗi đáng trách; có thể thông cảm được [thành ngữ]
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
không đến nỗi đáng trách; không thể trách quá nặng [thành ngữ]
không đến nỗi đáng trách; không thể trách quá nặng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hành vi của anh ấy là có thể hiểu được.
Hành vi của anh ấy là có thể hiểu được.