- 木mộc(cây (tượng hình))
- 一nhất(nét chỉ phần ngọn cây)
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
trước; sự tiên
Trước đó, anh ấy đã biết rồi.
chưa xảy ra; trước khi xảy ra
Sự thay đổi chưa xảy ra.
chưa xảy ra; phòng ngừa trước
trước; sự tiên
Trước đó, anh ấy đã biết rồi.
chưa xảy ra; trước khi xảy ra
Sự thay đổi chưa xảy ra.
chưa xảy ra; phòng ngừa trước
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
trước; sự tiên
trước; sự tiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.