- 木mộc(cây (tượng hình))
- 一nhất(nét chỉ phần ngọn cây)
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
làm dở dang; nửa vời; chưa hoàn thành
Anh ấy vẫn còn công việc chưa hoàn thành.
nửa; một nửa; chưa hoàn chỉnh
Anh ấy vẫn còn sự nghiệp dang dở.
làm dở dang; nửa vời; chưa hoàn thành
Anh ấy vẫn còn công việc chưa hoàn thành.
nửa; một nửa; chưa hoàn chỉnh
Anh ấy vẫn còn sự nghiệp dang dở.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Người cất tiếng nói đến tận cùng — đó là ý nghĩa của chữ 竟 (rốt cuộc, kết thúc).
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Người cất tiếng nói đến tận cùng — đó là ý nghĩa của chữ 竟 (rốt cuộc, kết thúc).
làm dở dang; nửa vời; chưa hoàn thành
làm dở dang; nửa vời; chưa hoàn thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.