- 木mộc(cây gỗ (tượng hình))
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
phần cuối; đuôi; tận cùng
Xin hãy ký tên ở cuối.
phần cuối; đuôi; tận cùng
Xin hãy ký tên ở cuối.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
phần cuối; đuôi; tận cùng
phần cuối; đuôi; tận cùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.