- 木mộc(cây gỗ (tượng hình))
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
giai đoạn cuối; cuối kỳ
Giai đoạn cuối của ung thư rất khó chữa.
giai đoạn cuối; cuối kỳ; mạt kỳ
thời mạt; cuối triều đại
giai đoạn cuối; cuối kỳ
Giai đoạn cuối của ung thư rất khó chữa.
giai đoạn cuối; cuối kỳ; mạt kỳ
thời mạt; cuối triều đại
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
giai đoạn cuối; cuối kỳ
giai đoạn cuối; cuối kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.