- 木mộc(cây gỗ (tượng hình))
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
tiền boa; tiền tip
Đầu dây thần kinh.
kết cục; kết thúc
đầu mút; ngọn; cuối cùng (của một thời kỳ)
Dây thần kinh ngoại biên.
tiền boa; tiền tip
Đầu dây thần kinh.
kết cục; kết thúc
đầu mút; ngọn; cuối cùng (của một thời kỳ)
Dây thần kinh ngoại biên.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
tiền boa; tiền tip
tiền boa; tiền tip
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.