- 木mộc(cây gỗ (tượng hình))
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
kỹ năng vụn vặt; tài mọn
Đây chỉ là một kỹ năng nhỏ.
tài năng hèn mọn; kỹ năng nhỏ nhoi (cách nói khiêm tốn)
Đây là khả năng khiêm tốn của tôi.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
kỹ năng vụn vặt; tài mọn
Đây chỉ là một kỹ năng nhỏ.
tài năng hèn mọn; kỹ năng nhỏ nhoi (cách nói khiêm tốn)
Đây là khả năng khiêm tốn của tôi.
kỹ năng vụn vặt; tài mọn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.