- 木mộc(cây gỗ (tượng hình))
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
nhựa mộc dược; mộc dược (Commiphora myrrha)
Một dược là một loại gia vị.
nhựa mộc dược; mộc dược (Commiphora myrrha)
Một dược là một loại gia vị.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
nhựa mộc dược; mộc dược (Commiphora myrrha)
nhựa mộc dược; mộc dược (Commiphora myrrha)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.