- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
nghề gốc; ngành kinh doanh truyền thống (trước khi đa dạng hóa)
Chúng ta nên tập trung vào ngành nghề chính.
nghề gốc; nghề chính; bản nghiệp
Anh ấy muốn quay lại công việc chính.
nghề chính; ngành nghề cốt lõi
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
nghề gốc; ngành kinh doanh truyền thống (trước khi đa dạng hóa)
Chúng ta nên tập trung vào ngành nghề chính.
nghề gốc; nghề chính; bản nghiệp
Anh ấy muốn quay lại công việc chính.
nghề chính; ngành nghề cốt lõi
Đây là ngành kinh doanh cốt lõi của chúng tôi.
(văn) nông nghiệp; nghề gốc; nghề chính
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
nghề gốc; ngành kinh doanh truyền thống (trước khi đa dạng hóa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đây là ngành kinh doanh cốt lõi của chúng tôi.
(văn) nông nghiệp; nghề gốc; nghề chính