Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
kỹ năng; tài nghệ
tài liệu gốc; khả năng; bản lĩnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kỹ năng; tài nghệ
中做某事的能力或技巧zuò mǒushì de nénghuò huò jìqiǎo
Anh ấy rất có bản lĩnh.
có tài; có thực lực (khẩu)
中人具有的能力和技能rén jùyǒu de néngglì hé jìnéng
Anh ấy rất có năng lực.
tài liệu gốc; khả năng; bản lĩnh
中做某事的能力或技能zuò mǒushì de néngglì huò jìnéng
Bản sự của câu chuyện này là gì?
câu chuyện gốc; cốt truyện nguyên bản
Bản gốc của câu chuyện này là gì?
kỹ năng; tài nghệ
中做某事的能力或技巧zuò mǒushì de nénghuò huò jìqiǎo
Anh ấy rất có bản lĩnh.
có tài; có thực lực (khẩu)
中人具有的能力和技能rén jùyǒu de néngglì hé jìnéng
Anh ấy rất có năng lực.
tài liệu gốc; khả năng; bản lĩnh
中做某事的能力或技能zuò mǒushì de néngglì huò jìnéng
Bản sự của câu chuyện này là gì?
câu chuyện gốc; cốt truyện nguyên bản
Bản gốc của câu chuyện này là gì?