- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
người trong nước; người bản địa; công dân nước mình
Người bản xứ thích ăn cơm.
người trong nước; người bản địa; công dân nước mình
Người bản xứ thích ăn cơm.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người trong nước; người bản địa; công dân nước mình
người trong nước; người bản địa; công dân nước mình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.