- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
trở thành bản tính; thành thói quen (thường dùng sau động từ, ví dụ: lười biếng thành tính)
Anh ấy vốn dĩ không phải là người xấu.
vốn dĩ; căn bản là
vốn dĩ; vốn là
trở thành bản tính; thành thói quen (thường dùng sau động từ, ví dụ: lười biếng thành tính)
Anh ấy vốn dĩ không phải là người xấu.
vốn dĩ; căn bản là
vốn dĩ; vốn là
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
trở thành bản tính; thành thói quen (thường dùng sau động từ, ví dụ: lười biếng thành tính)
trở thành bản tính; thành thói quen (thường dùng sau động từ, ví dụ: lười biếng thành tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.