- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản chất thật sự; bộ mặt thật
Anh ta đã lộ ra bản chất thật.
bản chất thật sự; bộ mặt thật
Anh ta đã lộ ra bản chất thật.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản chất thật sự; bộ mặt thật
bản chất thật sự; bộ mặt thật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.