- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
người bản tỉnh; (ở Đài Loan) người Đài Loan bản địa (người Hán định cư trước năm 1945)
Người dân tỉnh này thích ăn cay.
người Bản tỉnh (ở Đài Loan: người Hán đến Đài Loan trước năm 1945 và con cháu họ, phân biệt với người Ngoại tỉnh di cư sau 1945)
Người bản xứ là cư dân của Đài Loan.
người bản tỉnh; (ở Đài Loan) người Đài Loan bản địa (người Hán định cư trước năm 1945)
Người dân tỉnh này thích ăn cay.
người Bản tỉnh (ở Đài Loan: người Hán đến Đài Loan trước năm 1945 và con cháu họ, phân biệt với người Ngoại tỉnh di cư sau 1945)
Người bản xứ là cư dân của Đài Loan.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người bản tỉnh; (ở Đài Loan) người Đài Loan bản địa (người Hán định cư trước năm 1945)
người bản tỉnh; (ở Đài Loan) người Đài Loan bản địa (người Hán định cư trước năm 1945)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.