- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
hối phiếu; lệnh phiếu; séc ngân hàng
Tờ séc này là dành cho bạn.
kỳ phiếu; hối phiếu có kỳ hạn
Tờ phiếu này không có giá trị.
hối phiếu; lệnh phiếu; séc ngân hàng
Tờ séc này là dành cho bạn.
kỳ phiếu; hối phiếu có kỳ hạn
Tờ phiếu này không có giá trị.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
hối phiếu; lệnh phiếu; séc ngân hàng
hối phiếu; lệnh phiếu; séc ngân hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.