- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
biên niên sử về hoàng đế; bản kỷ (phần ghi chép về đế vương trong chính sử)
Bản kỷ ghi chép về cuộc đời của hoàng đế.
biên niên sử về hoàng đế; bản kỷ (phần ghi chép về đế vương trong chính sử)
Bản kỷ ghi chép về cuộc đời của hoàng đế.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
biên niên sử về hoàng đế; bản kỷ (phần ghi chép về đế vương trong chính sử)
biên niên sử về hoàng đế; bản kỷ (phần ghi chép về đế vương trong chính sử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.