- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
kinh điển gốc; chính kinh
Bản kinh là một cuốn sách cổ.
kinh điển gốc; bản kinh (kinh văn gốc)
Bản kinh này là kinh điển Phật giáo.
kinh điển gốc; chính kinh
Bản kinh là một cuốn sách cổ.
kinh điển gốc; bản kinh (kinh văn gốc)
Bản kinh này là kinh điển Phật giáo.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
kinh điển gốc; chính kinh
kinh điển gốc; chính kinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.