- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
về thực chất; về bản chất; thực chất là
Về bản chất, họ là cùng một người.
vốn có; cố hữu; cơ bản
Về bản chất, chúng khác nhau.
về thực chất; về bản chất; thực chất là
Về bản chất, họ là cùng một người.
vốn có; cố hữu; cơ bản
Về bản chất, chúng khác nhau.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
về thực chất; về bản chất; thực chất là
về thực chất; về bản chất; thực chất là
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.